Các định nghĩa cơ bản trong Ultimate Frisbee
Làm quen những định nghĩa cơ bản là cách mà mỗi người chơi mới hòa nhập với bất kỳ môn thể thao hoặc một lĩnh vực nào đó. Những người chơi ném đĩa thường sử dụng những tên gọi/thuật ngữ bằng tiếng Anh để hướng dẫn, truyền đạt thông tin, luật chơi thay vì dùng định nghĩa bằng tiếng Việt. Do đó, chúng ta nên hiểu ý nghĩa về các thuật ngữ của môn thể thao này.
Đặc biệt, dành cho những người chơi có sự yêu thích mạnh mẽ mong muốn tìm đọc tài liệu về Ultimate bằng tiếng Anh, những định nghĩa này sẽ là những viên gạch đầu tiên hữu ích cho bạn.
Các định nghĩa chung
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
| Disc | Đĩa bay. |
| Backhand | Kiểu ném đĩa từ bên trái, nếu tay thuận là tay phải. |
| Forehand | Kiểu ném đĩa từ bên phải, nếu tay thuận là tay phải. |
| Throw
Ném |
Khi một người chơi đội tấn công thực hiện một cú ném đĩa cho đồng đội của mình. |
| Pivoting | Giữ một chân cố định và di chuyển chân kia. |
| Pull | Cú ném đầu tiên dùng để bắt đầu một lượt chơi/ một điểm. Được xuất phát từ đội phòng thủ tới đội tấn công. Tất cả người chơi phải đứng sau vạch endzone (endzone line) trước khi đĩa được ném đi, một chân dẫm lên vạch. |
| A pivot point
Điểm xoay của đĩa |
Vị trí đĩa được xác nhận để xuất phát cho một lượt chơi mới, một séc, một đường chuyền từ các Thrower. Cũng là vị trí đặt chân trụ của Thrower. |
| Throwing motion
Đường chuyền đĩa |
Chuyển động của đĩa, tính từ lúc đĩa rời khỏi tay người ném tới người nhận. |
| Catch
Bắt đĩa/ chụp đĩa |
Khi một người dùng tay hoặc các bộ phận khác trên cơ thể giữ đĩa để kết thúc một đường chuyền chưa chạm đất. |
| Clap Catching/ Pancake | Bắt đĩa bằng 2 tay, một tay ở dưới và một tay ở trên, vỗ vào nhau và vào lòng đĩa. |
| Player
Người chơi |
Những người chơi thuộc hai đội tấn công, phòng thủ, đang ở trong sân. |
| Non-player | Những người thuộc hai đội tấn công, phòng thủ đang ở ngoài sân. Có thể trở thành người chơi ở các lượt tiếp theo. |
| Timing | Kỹ năng dự đoán thời điểm thích hợp để ném đĩa, nhận đĩa hiệu quả. |
| Open side
Phía mở |
Phía sân Marker không chặn, mà mở cho Thrower ném, tính từ góc độ của Thrower. Có thể dễ dàng ném đĩa sang phía này. |
| Break side
Phía khóa |
Phía sân bị marker chặn, tính từ góc độ của Thrower. Khó hoặc không thể ném đĩa về hướng này. |
| Stack | Là một đội hình những người chơi tấn công xếp hành một hàng dọc, phía trước mặt Thrower, với một khoảng cách thích hợp. |

Các định nghĩa trong tấn công
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
| Offense | Tấn công |
| Offensive player | Người chơi thuộc đội tấn công (đội đang sở hữu đĩa). |
| Offensive receiver/
Offensive receive player |
Người chơi nhận đĩa. Người chơi thuộc đội tấn công, đang không cầm đĩa. |
| Thrower
Người ném |
Người chơi của đội tấn công, đang cầm đĩa. |
| Receiver
Người nhận |
Những người chơi của đội tấn công đang di chuyển trong sân, để nhận được đĩa từ người ném (Thrower). Những người nhận di chuyển ở vị trí khác nhau trong sân thì sẽ có những tên gọi tương ứng khác, như: Cutter, Deeper,… |
| Cutter
Người cut |
Người chơi đội tấn công, di chuyển ở giữa thrower và deeper. |
| Deeper | Là người chơi của đội tấn công, di chuyển ở khu vực gần Endzone. |

Định nghĩa trong phòng thủ
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
| Defense | Phòng thủ |
| Defensive player/
Defender |
Người chơi phòng thủ. Những người chơi của đội đang không có quyền kiểm soát/ sở hữu đĩa để chuyền. |
| Marker | Người phòng thủ Thrower. Một người chơi của đội phòng thủ, trực tiếp kèm người ném (Thrower) và đếm thời gian ném tối đa (10 giây). |
| Force forehand | Ép người ném ném sang phần sân bên tay phải. |
| Force backhand | Ép người ném ném sang phần sân bên tay trái. |
| Marking | Khi người Marker chặn người ném bằng các kiểu Force hợp lệ. |
| Stall count | Đếm thời gian 10s giới hạn cho người ném. Bắt đầu đếm bằng từ “Stalling”: Ví dụ: Stalling one, two,… |

Định nghĩa về Cách chơi
|
Thuật ngữ |
Định nghĩa |
| Possession of the disc
Quyền sở hữu/ kiểm soát đĩa |
Theo luật chơi Ultimate, quyền sở hữu đĩa được quyết định dựa vào 3 thời điểm:
1. Khi bắt đầu trận đấu, 1 trong 2 đội chơi được quyền sở hữu đĩa trước. 2. Khi kết thúc một điểm/ một bàn thắng được ghi. Đội không khi được điểm sẽ có quyền sở hữu đĩa trong lượt chơi tiếp theo. 3. Turn over. |
| Turnover
Đổi quyền sở hữu đĩa cho đội đối thủ. |
1.Khi đĩa được ném đi nhưng chạm đất trước khi được bắt.
2.Khi có một người chơi đội phòng thủ bắt (catch)/chặn (block) đường chuyền đĩa của đội tấn công. Lúc này, đội đang phòng thủ giành được quyền sở hữu đĩa và trở thành đội tấn công. |
| Interception
Chặn đĩa |
Khi một cầu thủ của đội phòng thủ giành được quyền sở hữu đĩa, từ một cú ném của một cầu thủ của đội tấn công. Bằng cách bắt được đường chuyền đĩa của đội tấn công. |
| Call | Một tuyên bố người chơi dùng để nói rằng đang có tình huống vi phạm/ xảy ra lỗi, yêu cầu người chơi trực tiếp liên quan đến tình huống đó xem xét lại. Lúc này, trận đấu tạm dừng để các người chơi thảo luận vấn đề, thời gian trao đổi trung bình là 1 – 2 phút. |
| Foul
Lỗi |
Khi gặp phải tình huống lỗi/ vi phạm không được chấp nhận theo luật chơi và Tinh thần của Ultimate (Spirit of the Game). |

Định nghĩa khác
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
| Line
Đường biên |
Một đường kẻ ranh giới có vai trò xác định các khu vực của sân chơi. Giữa hai điểm đánh dấu khu vực chơi (thường là cone), đường ranh giới này được xem là đường nối giữa các điểm này lại với nhau, có độ dày bằng các đường biên khác. |
| Goal line
Đường khung thành |
Đường kẻ ngăn cách vùng trung tâm (Central zone) với mỗi vùng khi bàn (End zone). Nó không phải là một phần của vùng kết thúc. |
| Playing Field
Sân chơi |
Khu vực bao gồm vùng trung tâm (Central zone) và vùng ghi bàn (End zone), nhưng không bao gồm các đường chu vi (Perimeter lines). |
| Perimeter lines
Đường chu vi |
Các đường ngăn cách khu trung tâm hoặc khu cuối với khu vực ngoài của sân. Đường chu vi không phải là một phần của sân chơi.
Khi một người chơi bắt được đĩa và dẫm lên đường chu vi, quyền sở hữu đĩa sẽ được đổi cho đội đang phòng thủ. |
| End zone
Vùng/ khu vực khi bàn |
Khu vực cuối mỗi sân, được đánh dấu cho mỗi người chơi đều thấy để bảo vệ hoặc tấn công. |
| Central zone
Vùng/ khu vực trung tâm của sân |
Diện tích của sân chơi bao gồm các đường khung thành (Goal line), nhưng không bao gồm các khu vực cuối sân và các đường chu vi (Perimeter lines). |
| Out-of-bounds (OB) | Mọi thứ không phải là một phần của sân chơi, kể cả các đường chu vi. |
Xem thêm:
Trên đây là những định nghĩa cơ bản của môn thể thao Ultimate Frisbee dành cho một người chơi. Ngoài ra, còn có nhiều thuật ngữ và định nghĩa khác, được nhắc đến trong luật chơi, tinh thần của Ultimate (Spirit of the Game),… Có thể nói rằng, chỉ cần hiểu và dùng được các thuật ngữ cơ bản này, bạn đã “sành điệu” hơn khi chơi ném đĩa bay rồi đấy!
Nội dung tham khảo từ https://rules.wfdf.org và các nguồn khác.
Nguồn ảnh: Internet
—–
Rất vui vì bạn quan tâm tới Ultimate TV, mong rằng thông tin chúng tôi chia sẻ giúp bạn hiểu thêm về môn thể thao thú vị này. Cùng tận hưởng thời gian chơi ném đĩa vui vẻ bên những người bạn của mình. Để lại bình luận để trao đổi và góp ý tại bình luận hoặc email: ultimatetv.vn@gmail.com để nội dung của chúng tôi hoàn thiện hơn nhé!
Lưu ý:
– Nội dung được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín (có để nguồn cuối trang hoặc ngay trong thông tin) và từ kinh nghiệm cá nhân. Nếu có bất kỳ phần nội dung nào vi phạm bản quyền hoặc chưa chính xác, xin lỗi vì sơ xuất này, hãy thông báo cho chúng tôi để gỡ nội dung xuống. Cảm ơn!
– Nguồn ảnh, video tổng hợp Internet và tự sản xuất.
– Trích dẫn nguồn ultimatetv.vn khi copy nội dung và hình ảnh từ website này!





